Chuyển đến nội dung
破旧破舊

pòjiù

Hán Việt: PHÁ CỰU

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. cũ rách
  2. cũ nát
  3. xơ xác

Ví dụ

  1. 那座破旧的老房子已经没人住了。

    Nà zuò pòjiù de lǎo fángzi yǐjīng méi rén zhù le.Căn nhà cũ nát kia đã không còn ai ở nữa.

  2. 虽然他的衣服很破旧,但洗得非常干净。

    Suīrán tā de yīfu hěn pòjiù, dàn xǐ de fēicháng gānjìng.Tuy quần áo của anh ấy rất cũ rách nhưng giặt rất sạch sẽ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 破旧不堪 pòjiù bùkāncũ nát tồi tàn
  • 破旧的衣服 pòjiù de yīfuquần áo cũ rách
  • 破旧的房屋 pòjiù de fángwūngôi nhà cũ nát
  • 显得破旧 xiǎnde pòjiùtrông cũ kỹ tồi tàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

又破又旧。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

破旧 + 不堪

dùng bổ ngữ “不堪” miêu tả sự vật cực kỳ tồi tàn, rách nát đến mức khó coi. VD: 这里的设施已经破旧不堪。– Cơ sở vật chất ở đây đã cũ nát vô cùng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

破
旧

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1