Chuyển đến nội dung
晒黑曬黑

shàihēi

Hán Việt: SÁI HẮC

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. bị rám nắng
  2. cháy nắng
  3. phơi cho đen da

Ví dụ

  1. 去海滩度假几天,我的皮肤都晒黑了。

    Qù hǎitān dùjià jǐ tiān, wǒ de pífū dōu shàihēi le.Đi nghỉ dưỡng ở bãi biển vài ngày, da tôi đen sạm cả đi.

  2. 涂防晒霜可以防止皮肤被晒黑。

    Tú fángshàishuāng kěyǐ fángzhǐ pífū bèi shàihēi.Bôi kem chống nắng có thể ngăn ngừa da bị rám nắng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 被晒黑 bèi shàihēibị rám nắng
  • 容易晒黑 róngyì shàihēidễ bị đen da
  • 皮肤晒黑 pífū shàihēida bị rám nắng
  • 晒黑了一圈 shàihēi le yì quānđen sạm hẳn đi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

因受阳光照射而使皮肤变黑。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被/把 + 皮肤 + 晒黑

Biểu thị da bị cháy nắng hoặc làm da đen đi. VD: 烈日把他的皮肤晒黑了。– Nắng gắt làm da anh ấy đen sạm đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

晒
黑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1