Chuyển đến nội dung
机构機構

jīgòu

Hán Việt: CƠ CẤU

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、所

1Danh từ

  1. cơ cấu
  2. cơ quan
  3. tổ chức
  4. bộ máy (cơ học, tổ chức)

Ví dụ

  1. 这是一家非营利慈善机构。

    Zhè shì yì jiā fēi yínglì císhàn jīgòu.Đây là một tổ chức từ thiện phi lợi nhuận.

  2. 政府机构正在进行改革。

    Zhèngfǔ jīgòu zhèngzài jìnxíng gǎigé.Bộ máy chính phủ đang tiến hành cải cách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 政府机构 zhèngfǔ jīgòucơ quan chính phủ
  • 培训机构 péixùn jīgòucơ sở đào tạo
  • 金融机构 jīnróng jīgòutổ chức tài chính
  • 机构改革 jīgòu gǎigécải cách bộ máy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

机关、团体等组织系统;机械内部结构。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ (家/个) + 机构

Thường dùng lượng từ 家 cho tổ chức, doanh nghiệp hoặc 个 cho cơ quan, bộ máy nói chung. VD: 一家医疗机构 – một cơ sở y tế.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

机
构

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “机构” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1