yíbàn NHẤT BÁN
1Số từ
- một nửa
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
两份中的一份,二分之一。
Ghi chú: Cụm số lượng.
yībàn NHẤT BÁN
2Num
- một nửa
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
二分之一,指事物被分成相等的两份中的一份。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一半 + (de) + danh từ
Biểu thị một nửa số lượng của sự vật. VD: 一半时间 – một nửa thời gian.
động từ + 了 + 一半
Diễn tả hành động đã hoàn thành được một nửa. VD: 这本书我才看了一半。– Cuốn sách này tôi mới đọc được một nửa.
一半 + danh từ / (lượng từ + danh từ)
Biểu thị chiếm một nửa trong tổng thể. VD: 一半学生选择去图书馆。– Một nửa số học sinh chọn đến thư viện.
Câu + 了 (tình huống mới / thay đổi)
(Học ở bài 20.) 了 cuối câu báo một tình huống mới, một sự thay đổi (= … rồi): 河内下雨了,天也冷了。 不 + tính từ / động từ + 了 = không … nữa: 不冷了。 Khác với 了 sau động từ (bài 15) nói hành động đã xong.
现在三点半了,他们再坐十分钟就回家。 – Bây giờ đã ba rưỡi, họ ngồi thêm mười phút nữa rồi về nhà.
儿子今年七岁,手里的包子只有一半了。 – Cậu con trai năm nay bảy tuổi, cái bánh bao trong tay chỉ còn một nửa.
Bài học: HSK1 · 总复习(二) – Ôn tập tổng hợp 2
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
