Từ điển chưa có mục “栖”. Pinyin tham khảo: qī. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “栖” 6
- 共栖gòngqī CỘNG TÊhội sinh; sống chung; cộng sinhHSK6
- 两栖liǎngqī LƯỠNG THÊlưỡng cư (sống cả trên cạn lẫn dưới nước); hai mang; đa năng (hoạt động trong hai lĩnh vực)HSK7–9
- 栖息qīxīđậu; trú ngụ; sinh sống (chim, thú)
- 两栖类liǎngqīlèi LƯỠNG THÊ LOẠIlớp lưỡng cư; loài lưỡng cưHSK6
- 栖息地qīxīdì TÊ TỨC ĐỊAmôi trường sống; nơi cư trú (của động thực vật)
- 两栖动物liǎngqīdòngwù LƯỠNG THÊ ĐỘNG VẬTđộng vật lưỡng cưHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
