Chuyển đến nội dung
樱桃櫻桃

yīngtáo

Hán Việt: ANH ĐÀO

HSK5Lượng từ: 颗、个

1Danh từ

  1. quả anh đào
  2. trái cherry

Ví dụ

  1. 这盘樱桃又大又甜。

    Zhè pán yīngtáo yòu dà yòu tián.

    Đĩa anh đào này vừa to vừa ngọt.

  2. 樱桃富含维生素C。

    Yīngtáo fùhán wéishēngsù C.

    Anh đào rất giàu vitamin C.

  3. 她买了一斤新鲜的樱桃。

    Tā mǎi le yì jīn xīnxiān de yīngtáo.

    Cô ấy đã mua nửa cân anh đào tươi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 新鲜樱桃 xīnxiān yīngtáoanh đào tươi
  • 吃樱桃 chī yīngtáoăn anh đào
  • 一颗樱桃 yì kē yīngtáomột quả anh đào
  • 樱桃树 yīngtáoshùcây anh đào

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

落叶乔木,果实小而圆,熟时红或紫红色,味道酸甜。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

樱桃 + 形状 / 颜色

Dùng làm định ngữ miêu tả đặc điểm nhỏ nhắn, đỏ tươi. VD: 樱桃小嘴 (miệng chúm chím).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

樱
桃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “樱桃” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1