1Danh từ
- tiếng hát
- giọng hát
Ví dụ
Yuǎnchù chuánlái le yōuměi de gēshēng.
Từ xa truyền lại tiếng hát êm tai.
Wǎnhuì shang chōngmǎn le huānxiào hé gēshēng.
Buổi dạ hội tràn ngập tiếng cười và tiếng hát.
Tā de gēshēng dǎdòng le zàichǎng de suǒyǒu guānzhòng.
Giọng hát của cô ấy làm rung động tất cả khán giả có mặt.
Jiàoshì lǐ chuánlái le huānkuài de gēshēng.
Trong lớp học vang lên tiếng hát rộn ràng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
唱歌的声音。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一阵 + 歌声
Dùng lượng từ 阵 khi miêu tả tiếng hát vang lên từng chặp hoặc bất chợt.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
