Chuyển đến nội dung
正经正經

zhèngjing

Hán Việt: CHÍNH KINH

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. đàng hoàng
  2. chính đính
  3. nghiêm túc
  4. chính đáng
  5. đúng đắn

Ví dụ

  1. 他是个正经人,从不做违法的事。

    Tā shì gè zhèngjing rén, cóng bù zuò wéifǎ de shì.Anh ấy là người đàng hoàng, không bao giờ làm chuyện phạm pháp.

  2. 你得找份正经工作。

    Nǐ děi zhǎo fèn zhèngjing gōngzuò.Cậu phải tìm một công việc đàng hoàng chính đáng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 正经事 zhèngjingshìviệc đứng đắn, việc chính sự
  • 正经工作 zhèngjing gōngzuòcông việc đàng hoàng
  • 不正经 bù zhèngjingkhông đàng hoàng, cợt nhả
  • 一本正经 yīběn-zhèngjīngđạo mạo, nghiêm trang đĩnh đạc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

端庄正派;正当的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一本正经地 + động từ

Thành ngữ chỉ thái độ cực kỳ nghiêm túc, đứng đắn (đôi khi mang sắc thái hài hước).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

正
经

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1