Chuyển đến nội dung
毫不

háo bù

Hán Việt: HÀO BẤT

HSK6

1Phó từ

  1. hoàn toàn không
  2. chẳng chút nào
  3. chẳng chút nào, không hề
  4. hoàn toàn không, không chút nào
  5. không chút nào, mảy may không
  6. không một chút nào, chẳng hề

Ví dụ

  1. 面对危险,他毫不退缩。

    Miànduì wēixiǎn, tā háo bù tuìsuō.

    Đối mặt với nguy hiểm, anh ấy chẳng hề chùn bước.

  2. 他毫不犹豫地答应了我的请求。

    Tā háobù yóuyù de dāying le wǒ de qǐngqiú.

    Anh ấy đồng ý lời thỉnh cầu của tôi không chút do dự.

  3. 这两件事毫不相关。

    Zhè liǎng jiàn shì háobù xiāngguān.

    Hai việc này chẳng liên quan gì đến nhau cả.

  4. 听到朋友求助,他毫不犹豫地答应了。

    Tīngdào péngyou qiúzhù, tā háo bù yóuyù de dāying le.

    Nghe thấy bạn bè xin giúp đỡ, anh ấy không chút ngần ngại đồng ý ngay.

  5. 面对朋友的求助,他毫不犹豫地答应了。

    Miànduì péngyou de qiúzhù, tā háobù yóuyù de dāying le.

    Trước lời nhờ giúp của bạn bè, anh ấy đã không chút do dự đồng ý ngay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 毫不犹豫 háobù yóuyùkhông chút do dự
  • 毫不客气 háobù kèqichẳng hề khách khí
  • 毫不介意 háobù jièyìhoàn toàn không để bụng
  • 毫不示弱 háobù shìruòchẳng hề tỏ ra yếu thế
  • 毫无/毫不相干 háobù xiānggānchẳng liên quan gì

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一点儿也不;全不。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

毫不 + Động từ/Tính từ (hai âm tiết)

Phó từ phủ định tuyệt đối, tương đương '一点儿也不', thường đi kèm từ hai âm tiết mang tính tích cực hoặc trạng thái. VD: 毫不关心 (hoàn toàn không quan tâm).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

毫
不

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1