Chuyển đến nội dung
民间民間

mínjiān

Hán Việt: DÂN GIAN

HSK6

1Danh từ

  1. dân gian
  2. trong nhân dân

Ví dụ

  1. 这种传说在民间广为流传。

    Zhè zhǒng chuánshuō zài mínjiān guǎng wéi liúchuán.

    Truyền thuyết này được lưu truyền rộng rãi trong dân gian.

  2. 民间有很多独特的传统手艺。

    Mínjiān yǒu hěn duō dútè de chuántǒng shǒuyì.

    Trong dân gian có rất nhiều nghề thủ công truyền thống độc đáo.

  3. 专家深入民间搜集民歌。

    Zhuānjiā shēnrù mínjiān sōují míngē.

    Các chuyên gia đi sâu vào trong nhân dân để sưu tầm các bài dân ca.

2Tính từ

  1. phi chính phủ
  2. mang tính dân sự

Ví dụ

  1. 两国开展了多次民间交流。

    Liǎng guó kāizhǎn le duō cì mínjiān jiāoliú.

    Hai nước đã triển khai nhiều cuộc giao lưu nhân dân.

  2. 这是一项由民间组织发起的公益活动。

    Zhè shì yí xiàng yóu mínjiān zǔzhī fāqǐ de gōngyì huódòng.

    Đây là hoạt động công ích do một tổ chức phi chính phủ phát động.

  3. 双方签署了民间贸易合作协议。

    Shuāngfāng qiānshǔ le mínjiān màoyì hézuò xiéyì.

    Hai bên đã ký kết thỏa thuận hợp tác thương mại dân sự.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 民间故事 mínjiān gùshitruyện dân gian
  • 民间艺术 mínjiān yìshùnghệ thuật dân gian
  • 民间组织 mínjiān zǔzhītổ chức dân sự / phi chính phủ
  • 民间交流 mínjiān jiāoliúgiao lưu nhân dân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人民社会底层;指非官方的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 民间 + 流传 / 普及

Lưu truyền hoặc trở nên phổ biến trong tầng lớp nhân dân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

民
间

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “民间” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1