Chuyển đến nội dung
色彩

sècǎi

Hán Việt: SẮC THẢI

HSK5Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. màu sắc
  2. sắc thái
  3. tính chất
  4. màu sắc, sắc thái

Ví dụ

  1. 秋天的树林色彩丰富。

    Qiūtiān de shùlín sècǎi fēngfù.

    Rừng cây vào mùa thu màu sắc phong phú.

  2. 这篇文章带有一点感情色彩。

    Zhè piān wénzhāng dàiyǒu yìdiǎn gǎnqíng sècǎi.

    Bài viết này mang một chút sắc thái tình cảm.

  3. 这个古老传说充满了神秘色彩。

    Zhège gǔlǎo chuánshuō chōngmǎn le shénmì sècǎi.

    Truyền thuyết cổ xưa này tràn ngập sắc thái thần bí.

  4. 秋天的山林呈现出丰富多彩的景象。

    Qiūtiān de shānlín chéngxiàn chū fēngfù duōcǎi de jǐngxiàng.

    Khu rừng núi vào mùa thu hiện lên bức tranh với vô vàn sắc màu phong phú.

  5. 秋天的树林展现出绚丽丰富的色彩。

    Qiūtiān de shùlín zhǎnxiàn chū xuànlì fēngfù de sècǎi.

    Rừng cây mùa thu hiện lên với sắc màu rực rỡ và phong phú.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 色彩丰富 sècǎi fēngfùmàu sắc phong phú
  • 感情色彩 gǎnqíng sècǎisắc thái tình cảm
  • 神秘色彩 shénmì sècǎisắc thái thần bí
  • 时代色彩 shídài sècǎisắc thái thời đại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

颜色;比喻某种情调、思想倾向或形式。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

充满 / 带有 + tính từ + 色彩

Diễn tả tính chất, bầu không khí hoặc sắc thái trừu tượng của sự vật. VD: 这部小说充满了浪漫色彩。 – Cuốn tiểu thuyết này tràn ngập sắc thái lãng mạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

色
彩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1