Chuyển đến nội dung
汽水

qìshuǐ

Hán Việt: KHÍ THỦY

Danh từ

HSK4Lượng từ: 瓶、罐、听

1Danh từ

  1. nước ngọt có ga
  2. nước ngọt

Ví dụ

  1. 夏天喝一瓶冰汽水真舒服。

    Xiàtiān hē yì píng bīng qìshuǐ zhēn shūfu.Mùa hè uống một chai nước ngọt có ga ướp lạnh thật sảng khoái.

  2. 医生建议少喝汽水,多喝水。

    Yīshēng jiànyì shǎo hē qìshuǐ, duō hē shuǐ.Bác sĩ khuyên nên uống ít nước ngọt có ga, uống nhiều nước lọc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一瓶汽水 yì píng qìshuǐmột chai nước ngọt
  • 喝汽水 hē qìshuǐuống nước ngọt có ga
  • 冰汽水 bīng qìshuǐnước ngọt có ga ướp lạnh
  • 橘子汽水 júzi qìshuǐnước ngọt vị cam

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种充有二氧化碳气的清凉饮料。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ (瓶/罐) + 汽水

Dùng lượng từ phù hợp như 瓶 (chai) hoặc 罐 (lon) khi đếm số lượng nước ngọt. VD: 两罐汽水 – hai lon nước ngọt.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

汽
水

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1