Chuyển đến nội dung
没收沒收

mòshōu

Hán Việt: MỘT THU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tịch thu
  2. tịch biên

Ví dụ

  1. 警察没收了走私货物。

    Jǐngchá mòshōu le zǒusī huòwù.Cảnh sát đã tịch thu hàng hoá buôn lậu.

  2. 老师没收了他在课堂上玩的手机。

    Lǎoshī mòshōu le tā zài kètáng shang wán de shǒujī.Giáo viên đã tịch thu chiếc điện thoại anh ấy chơi trong giờ học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 没收财产 mòshōu cáichǎntịch thu tài sản
  • 依法没收 yīfǎ mòshōutịch thu theo pháp luật
  • 没收工具 mòshōu gōngjùtịch thu công cụ/phương tiện
  • 予以没收 yǔyǐ mòshōutiến hành tịch thu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

依法强制把财产收归公有。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đồ vật + 没收 / 被 + 没收

Dùng trong câu chữ 把 hoặc câu bị động chữ 被 để chỉ hành động tịch thu tài sản, tang vật. VD: 违禁品全被没收了。– Đồ cấm đều bị tịch thu hết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

没
收

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1