Chuyển đến nội dung
深思

shēnsī

Hán Việt: THÂM TƯ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. suy nghĩ sâu xa
  2. trầm ngâm suy nghĩ

Ví dụ

  1. 这个问题值得我们深思。

    Zhè gè wèntí zhídé wǒmen shēnsī.Vấn đề này rất đáng để chúng ta suy nghĩ sâu xa.

  2. 他深思了很久,才做出了这个决定。

    Tā shēnsī le hěn jiǔ, cái zuòchū le zhè ge juédìng.Anh ấy trầm ngâm suy nghĩ hồi lâu mới đưa ra quyết định này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 深思熟虑 shēnsī shúlǜsuy đi tính lại kỹ càng
  • 引发深思 yǐnfā shēnsīkhơi gợi suy nghĩ sâu sắc
  • 陷入深思 xiànrù shēnsīrơi vào trầm tư
  • 值得深思 zhíde shēnsīđáng để suy ngẫm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

深刻地思考。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

陷入 + 深思

rơi vào trạng thái trầm ngâm suy nghĩ. VD: 听完这个消息,他陷入了深思。– Sau khi nghe tin này, anh ấy rơi vào trầm tư.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

深
思

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “深思” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1