Chuyển đến nội dung
实验實驗

shíyàn

Hán Việt: THỰC NGHIỆM

Động từĐộng từ, danh từ

HSK5Lượng từ: 次、个

1Động từ

  1. làm thí nghiệm
  2. thực nghiệm
  3. thí nghiệm

Ví dụ

  1. 他们在反复实验这种新材料。

    Tāmen zài fǎnfù shíyàn zhè zhǒng xīn cáiliào.Họ đang thí nghiệm lặp đi lặp lại loại vật liệu mới này.

  2. 这次实验取得了成功。

    Zhè cì shíyàn qǔdé le chénggōng.Thí nghiệm lần này đã thu được thành công.

2Động từ, danh từ

  1. thí nghiệm, thực nghiệm

Ví dụ

  1. 这个实验证明了他的假设是正确的。

    Zhè gè shíyàn zhèngmíng le tā de jiǎshè shì zhèngquè de.Thực nghiệm này đã chứng minh giả thuyết của anh ấy là đúng.

  2. 实验终于成功了。

    Shíyàn zhōngyú chénggōng le.Thí nghiệm cuối cùng cũng thành công rồi.

    Từ mục 成功

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 做实验 zuò shíyànlàm thí nghiệm
  • 科学实验 kēxué shíyànthí nghiệm khoa học
  • 实验结果 shíyàn jiéguǒkết quả thí nghiệm
  • 实验数据 shíyàn shùjùdữ liệu thí nghiệm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为了检验某种科学理论或假设而进行的操作和观察。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

做 + 实验

Tiến hành hoặc thực hiện một cuộc thí nghiệm khoa học.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

实
验

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “实验” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1