Chuyển đến nội dung
游玩遊玩

yóuwán

Hán Việt: DU NGOẠN

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. đi chơi
  2. du ngoạn
  3. đi chơi, dạo chơi

Ví dụ

  1. 周末我们打算去公园游玩。

    Zhōumò wǒmen dǎsuàn qù gōngyuán yóuwán.Cuối tuần chúng tôi dự định đi công viên chơi.

  2. 假期里,很多游客来到海边游玩。

    Jiàqī lǐ, hěn duō yóukè lái dào hǎibiān yóuwán.Vào kỳ nghỉ, rất nhiều du khách đến bờ biển dạo chơi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 外出游玩 wàichū yóuwánra ngoài đi chơi
  • 结伴游玩 jiébàn yóuwánrủ nhau đi chơi
  • 尽情游玩 jìnqíng yóuwánvui chơi thỏa thích
  • 游玩景点 yóuwán jǐngdiǎntham quan danh lam thắng cảnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

嬉游玩乐;外出游览赏玩。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/到 + địa điểm + 游玩

Đến một địa điểm nào đó để du ngoạn, vui chơi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

游
玩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1