Từ điển chưa có mục “漠”. Pinyin tham khảo: mò. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “漠” 7
- 沙漠shāmò SA MẠCsa mạcHSK5
- 漠视mòshì MẠC THỊxem thường; thờ ơ; làm ngơHSK6
- 冷漠lěngmò LÃNH MẠClạnh lùng; thờ ơ; lãnh đạmHSK7–9
- 漠然mòrán MẠC NHIÊNthờ ơ; lạnh nhạt; dửng dưngHSK7–9
- 沙漠化shāmòhuà SA MẠC HÓAsự sa mạc hóa; hoang mạc hóa; sa mạc hóaHSK6
- 荒漠化huāngmòhuà HOANG MẠC HÓAsự hoang mạc hóa; sa mạc hóa
- 漠不关心mòbùguānxīnthờ ơ; lạnh nhạt; không màng tớiHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
