Chuyển đến nội dung
冷漠

lěngmò

Hán Việt: LÃNH MẠC

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. lạnh lùng
  2. thờ ơ
  3. lãnh đạm
  4. lạnh lùng, vô cảm, thờ ơ

Ví dụ

  1. 面对别人的困难,不能态度冷漠。

    Miànduì biérén de kùnnan, bùnéng tàidu lěngmò.Đối mặt với khó khăn của người khác, không thể có thái độ thờ ơ.

  2. 他的眼神显得非常冷漠。

    Tā de yǎnshén xiǎnde fēicháng lěngmò.Ánh mắt của anh ấy có vẻ rất lạnh lùng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 神情冷漠 shénqíng lěngmòvẻ mặt lạnh lùng
  • 态度冷漠 tàidù lěngmòthái độ thờ ơ
  • 冷漠无情 lěngmò wúqínglạnh lùng vô tình
  • 冷漠地对待 lěngmò de duìdàiđối xử một cách lãnh đạm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对人或事物冷淡,不关心。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……态度冷漠 / 对……很冷漠

Thờ ơ, lạnh nhạt với ai hoặc sự việc gì. VD: 他对周围的一切都很冷漠。– Anh ấy rất thờ ơ với mọi thứ xung quanh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

冷
漠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1