Chuyển đến nội dung
火把

huǒbǎ

Hán Việt: HỎA BẢ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、把、支

1Danh từ

  1. bó đuốc
  2. đuốc

Ví dụ

  1. 他们手拿火把走进山洞。

    Tāmen shǒu ná huǒbǎ zǒu jìn shāndòng.Họ cầm đuốc bước vào hang núi.

  2. 夜晚的山路上亮起了一串火把。

    Yèwǎn de shānlù shang liàng qǐ le yī chuàn huǒbǎ.Trên con đường núi ban đêm thắp sáng lên một chuỗi đuốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 点燃火把 diǎnrán huǒbǎthắp đuốc
  • 高举火把 gāojǔ huǒbǎgiơ cao ngọn đuốc
  • 手持火把 shǒuchí huǒbǎcầm đuốc
  • 一支火把 yī zhī huǒbǎmột ngọn đuốc
  • 火把节 HuǒbǎjiéLễ hội Đuốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

火炬,用来照明、引火的木棒等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

手拿/手持 + 火把

Cầm đuốc trên tay. VD: 他们手拿火把巡逻。– Họ cầm đuốc đi tuần tra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

火
把

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1