Chuyển đến nội dung
照常

zhàocháng

Hán Việt: CHIẾU THƯỜNG

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. như thường lệ
  2. như cũ

Ví dụ

  1. 即使下着大雨,运动会也照常举行。

    Jíshǐ xiàzhe dàyǔ, yùndònghuì yě zhàocháng jǔxíng.Dù trời mưa to, đại hội thể thao vẫn diễn ra như thường lệ.

  2. 节日期间,医院急诊照常接诊。

    Jiérì qījiān, yīyuàn jízhěn zhàocháng jiēzhěn.Trong dịp lễ, phòng cấp cứu của bệnh viện vẫn tiếp nhận bệnh nhân như bình thường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 照常营业 zhàocháng yíngyèmở cửa kinh doanh như thường lệ
  • 照常进行 zhàocháng jìnxíngtiến hành như bình thường
  • 照常上班 zhàocháng shàngbānđi làm như thường lệ
  • 照常开放 zhàocháng kāifàngmở cửa như lệ thường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

跟平常一样,没有改变。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

照常 + Động từ

Biểu thị hành động vẫn diễn ra bình thường theo lệ cũ, không bị hoàn cảnh ảnh hưởng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

照
常

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1