Chuyển đến nội dung
特长特長

tècháng

Hán Việt: ĐẶC TRƯỜNG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 项、个

1Danh từ

  1. sở trường
  2. năng khiếu
  3. điểm mạnh

Ví dụ

  1. 弹钢琴是她的特长。

    Tán gāngqín shì tā de tècháng.Chơi đàn dương cầm là sở trường của cô ấy.

  2. 在求职简历上,你要把自己的特长写清楚。

    Zài qiúzhí jiǎnlì shang, nǐ yào bǎ zìjǐ de tècháng xiě qīngchu.Trong sơ yếu lý lịch xin việc, bạn phải ghi rõ điểm mạnh của mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发挥特长 fāhuī tèchángphát huy sở trường
  • 个人特长 gèrén tèchángsở trường cá nhân
  • 特长生 tèchángshēnghọc sinh có năng khiếu
  • 专业特长 zhuānyè tèchángchuyên môn nổi trội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

特别的长处,专长。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发挥 + 特长

phát huy ưu điểm, năng khiếu cá nhân. VD: 让他发挥自己的特长。– Để anh ấy phát huy sở trường của mình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

特
长

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1