Chuyển đến nội dung
发挥發揮

fāhuī

Hán Việt: PHÁT HUY

HSK5

1Động từ

  1. phát huy
  2. thể hiện ra
  3. phát huy, thể hiện hết

Ví dụ

  1. 他在这次比赛中发挥得很出色。

    Tā zài zhè cì bǐsài zhōng fāhuī de hěn chūsè.

    Cậu ấy phát huy rất xuất sắc trong trận đấu lần này.

  2. 我们应该充分发挥团队的作用。

    Wǒmen yīnggāi chōngfèn fāhuī tuánduì de zuòyòng.

    Chúng ta nên phát huy đầy đủ vai trò của tập thể.

  3. 希望你考试时能发挥正常水平。

    Xīwàng nǐ kǎoshì shí néng fāhuī zhèngcháng shuǐpíng.

    Hi vọng bạn có thể phát huy phong độ bình thường khi thi.

  4. 他在新项目中充分发挥了自己的专业特长。

    Tā zài xīn xiàngmù zhōng chōngfèn fāhuī le zìjǐ de zhuānyè tècháng.

    Anh ấy đã phát huy tối đa sở trường chuyên môn của mình trong dự án mới.

  5. 在这次比赛中,他充分发挥了自己在耐力上的长处。

    Zài zhè cì bǐsài zhōng, tā chōngfèn fāhuī le zìjǐ zài nàilì shang de chángchù.

    Trong trận đấu lần này, anh ấy đã phát huy trọn vẹn thế mạnh về sức bền của mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发挥作用 fāhuī zuòyòngphát huy tác dụng
  • 充分发挥 chōngfèn fāhuīphát huy đầy đủ
  • 发挥潜能 fāhuī qiánnéngphát huy tiềm năng
  • 发挥失常 fāhuī shīchángthi đấu dưới sức, phong độ sa sút

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把内在的能力、特长等充分显现出来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发挥 + 作用/潜能/水平

Biểu thị việc bộc lộ và tận dụng năng lực, tác dụng sẵn có. VD: 充分发挥优势。– Phát huy thế mạnh tối đa.

发挥 + 得 + bổ ngữ trình độ

Dùng sau động từ miêu tả mức độ thể hiện năng lực. VD: 她发挥得很稳定。– Cô ấy thể hiện rất ổn định.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

发
挥

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1