1Danh từ
- chi phí sản xuất
- giá thành sản xuất
Ví dụ
Yuáncáiliào zhǎngjià dǎozhì shēngchǎnchéngběn dàfú shàngshēng.
Nguyên vật liệu tăng giá dẫn đến chi phí sản xuất tăng mạnh.
Qǐyè yīnggāi tōngguò jìshù chuàngxīn lái jiàngdī shēngchǎnchéngběn.
Doanh nghiệp nên hạ thấp chi phí sản xuất thông qua đổi mới công nghệ.
Wǒmen xūyào yángé kòngzhì měi yí dào gōngxù de shēngchǎnchéngběn.
Chúng ta cần kiểm soát nghiêm ngặt chi phí sản xuất của từng công đoạn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
企业为生产一定种类和数量的产品所发生的资金耗费。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
降低/控制/缩减 + 生产成本
Giảm / kiểm soát / cắt giảm chi phí sản xuất. VD: 努力降低生产成本。– Nỗ lực giảm giá thành sản xuất.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
