1Danh từ
- lối sống
- phong cách sống
- cách sống
Ví dụ
Jiànkāng de shēnghuófāngshì néng yùfáng xǔduō jíbìng.
Lối sống lành mạnh có thể phòng ngừa nhiều bệnh tật.
Niánqīngrén gèng qīngxiàng yú zìyóu de shēnghuófāngshì.
Người trẻ tuổi có xu hướng chuộng lối sống tự do hơn.
Bān dào xiāngcūn hòu, tā de shēnghuófāngshì fāshēng le hěn dà gǎibiàn.
Sau khi chuyển về nông thôn, lối sống của anh ấy đã thay đổi rất nhiều.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
人们在一定的社会条件制约下和价值观念指导下所形成的满足自身生活需要的全部活动形式与行为特征的体系。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
培养/选择 + ……的生活方式
nuôi dưỡng hoặc lựa chọn một phong cách/lối sống nào đó. VD: 我们应该培养良好的生活方式。– Chúng ta nên xây dựng lối sống tốt.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
