Chuyển đến nội dung
生活水平

shēnghuóshuǐpíng

HSK4

1Danh từ

  1. mức sống
  2. mức sống sinh hoạt

Ví dụ

  1. 随着经济发展,人们的生活水平显著提高。

    Suízhe jīngjì fāzhǎn, rénmen de shēnghuóshuǐpíng xiǎnzhù tígāo.

    Cùng với sự phát triển kinh tế, mức sống của người dân được nâng cao rõ rệt.

  2. 政府努力改善贫困地区的生活水平。

    Zhèngfǔ nǔlì gǎishàn pínkùn dìqū de shēnghuóshuǐpíng.

    Chính phủ nỗ lực cải thiện mức sống của các khu vực nghèo khó.

  3. 高收入并不完全等于高生活水平。

    Gāo shōurù bìng bù wánquán děngyú gāo shēnghuóshuǐpíng.

    Thu nhập cao không hoàn toàn đồng nghĩa với mức sống cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 提高生活水平 tígāo shēnghuóshuǐpíngnâng cao mức sống
  • 改善生活水平 gǎishàn shēnghuóshuǐpíngcải thiện mức sống
  • 生活水平低下 shēnghuóshuǐpíng dīxiàmức sống thấp kém
  • 生活水平差距 shēnghuóshuǐpíng chājùkhoảng cách mức sống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

居民在物质文化生活方面所达到的程度或状况。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

生活水平 + 提高 / 改善 / 下降

mức sống được nâng cao, cải thiện hoặc giảm sút. VD: 老百姓的生活水平逐步提高了。– Mức sống của người dân dần dần được nâng cao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

生
活
水
平

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1