1Danh từ
- mức sống
- mức sống sinh hoạt
Ví dụ
Suízhe jīngjì fāzhǎn, rénmen de shēnghuóshuǐpíng xiǎnzhù tígāo.
Cùng với sự phát triển kinh tế, mức sống của người dân được nâng cao rõ rệt.
Zhèngfǔ nǔlì gǎishàn pínkùn dìqū de shēnghuóshuǐpíng.
Chính phủ nỗ lực cải thiện mức sống của các khu vực nghèo khó.
Gāo shōurù bìng bù wánquán děngyú gāo shēnghuóshuǐpíng.
Thu nhập cao không hoàn toàn đồng nghĩa với mức sống cao.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
居民在物质文化生活方面所达到的程度或状况。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
生活水平 + 提高 / 改善 / 下降
mức sống được nâng cao, cải thiện hoặc giảm sút. VD: 老百姓的生活水平逐步提高了。– Mức sống của người dân dần dần được nâng cao.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
