Chuyển đến nội dung
病倒

bìngdǎo

Hán Việt: BỆNH ĐẢO

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. ngã bệnh
  2. ốm liệt giường

Ví dụ

  1. 他因为工作太累病倒了。

    Tā yīnwèi gōngzuò tài lèi bìngdǎo le.Anh ấy vì làm việc quá sức nên đã ngã bệnh.

  2. 母亲突然病倒,家里乱成了一团。

    Mǔqīn tūrán bìngdǎo, jiālǐ luàn chéng le yì tuán.Mẹ đột nhiên ngã bệnh, trong nhà rối tung cả lên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 突然病倒 tūrán bìngdǎođột nhiên ngã bệnh
  • 因病倒下 yīn bìng dǎoxiàgục ngã vì bệnh
  • 积劳病倒 jīláo bìngdǎolao lực tích tụ ngã bệnh
  • 卧床病倒 wòchuáng bìngdǎongã bệnh nằm liệt giường

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

因生病而卧床不起。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

因为……而病倒

Vì nguyên nhân nào đó mà ngã bệnh. VD: 他因过度操劳而病倒。– Anh ấy ngã bệnh vì làm việc quá sức.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

病
倒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1