Chuyển đến nội dung
登机牌登機牌

dēngjīpái

Hán Việt: ĐĂNG CƠ BÀI

Danh từ

HSK4Lượng từ: 张

1Danh từ

  1. thẻ lên máy bay

Ví dụ

  1. 请拿好您的登机牌和身份证。

    Qǐng ná hǎo nín de dēngjīpái hé shēnfènzhèng.Xin hãy cầm chắc thẻ lên máy bay và chứng minh thư của bạn.

  2. 你可以在机场自助打印登机牌。

    Nǐ kěyǐ zài jīchǎng zìzhù dǎyìn dēngjīpái.Bạn có thể tự in thẻ lên máy bay tại sân bay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 换登机牌 huàn dēngjīpáiđổi/lấy thẻ lên máy bay
  • 打印登机牌 dǎyìn dēngjīpáiin thẻ lên máy bay
  • 出示登机牌 chūshì dēngjīpáixuất trình thẻ lên máy bay
  • 一张登机牌 yì zhāng dēngjīpáimột tấm thẻ lên máy bay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

旅客乘坐飞机时凭以登机的凭证。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

凭 + 登机牌 + động từ

Dựa vào hoặc xuất trình thẻ lên máy bay để làm gì. VD: 凭登机牌登机。– Dựa vào thẻ lên máy bay để lên máy bay.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

登
机
牌

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1