Chuyển đến nội dung
障碍障礙

zhàng’ài

Hán Việt: CHƯỚNG NGẠI

Danh từĐộng từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. trở ngại
  2. chướng ngại vật
  3. rào cản
  4. trở ngại, rào cản

Ví dụ

  1. 语言不通是他们交流的最大障碍。

    Yǔyán bùtōng shì tāmen jiāoliú de zuìdà zhàng'ài.Bất đồng ngôn ngữ là rào cản lớn nhất trong giao tiếp của họ.

  2. 我们必须排除一切前进道路上的障碍。

    Wǒmen bìxū páichú yíqiè qiánjìn dàolù shang de zhàng'ài.Chúng ta phải loại bỏ mọi trở ngại trên con đường phía trước.

2Động từ

  1. cản trở
  2. ngăn cản

Ví dụ

  1. 这些旧观念障碍了社会的发展。

    Zhèxiē jiù guānniàn zhàng'àile shèhuì de fāzhǎn.Những quan niệm cũ này đã cản trở sự phát triển của xã hội.

  2. 别让过去的失败障碍了你未来的脚步。

    Bié ràng guòqù de shībài zhàng'ài le nǐ wèilái de jiǎobù.Đừng để những thất bại trong quá khứ cản trở bước chân tương lai của bạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 消除障碍 xiāochú zhàng'àixóa bỏ rào cản
  • 排除障碍 páichú zhàng'àigạt bỏ trở ngại
  • 语言障碍 yǔyán zhàng'àirào cản ngôn ngữ
  • 心理障碍 xīnlǐ zhàng'àirào cản tâm lý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

阻挡前进的东西;阻挡,妨碍。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

障碍 + tân ngữ (đối tượng bị cản trở)

Làm động từ, có nghĩa là ngăn trở, cản trở sự tiến triển của sự việc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

障
碍

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “障碍” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1