Chuyển đến nội dung
种植種植

zhòngzhí

Hán Việt: CHỦNG THỰC

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. trồng trọt
  2. trồng
  3. trồng trọt, gieo trồng

Ví dụ

  1. 这里很适合种植各种蔬菜和水果。

    Zhèlǐ hěn shìhé zhòngzhí gè zhǒng shūcài hé shuǐguǒ.Nơi đây rất thích hợp trồng trọt các loại rau củ và trái cây.

  2. 农民们在田里种植了大片的玉米。

    Nóngmínmen zài tián lǐ zhòngzhí le dàpiàn de yùmǐ.Các bác nông dân đã trồng những ruộng ngô bạt ngàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 种植树木 zhòngzhí shùmùtrồng cây cối
  • 种植技术 zhòngzhí jìshùkỹ thuật trồng trọt
  • 大面积种植 dàmiànjī zhòngzhítrồng trọt trên diện tích lớn
  • 种植经验 zhòngzhí jīngyànkinh nghiệm trồng trọt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

播种或栽种植物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……种植 + tân ngữ

trồng trọt cái gì ở đâu. VD: 他们在温室里种植西红柿。– Họ trồng cà chua trong nhà kính.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

种
植

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “种植” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1