Chuyển đến nội dung
罚罰 / 罸

fá

Hán Việt: PHẠT

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. phạt
  2. xử phạt
  3. phạt, xử phạt

Ví dụ

  1. 老师罚他抄写课文一遍。

    Lǎoshī fá tā chāoxiě kèwén yí biàn.Thầy giáo phạt cậu ấy chép lại bài khóa một lần.

  2. 他因为酒后驾车被罚款两千元。

    Tā yīnwèi jiǔ hòu jiàchē bèi fákuǎn liǎng qiān yuán.Anh ấy bị phạt tiền hai nghìn tệ vì lái xe sau khi uống rượu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 罚款 fákuǎnphạt tiền
  • 处罚 chǔfáxử phạt, trừng phạt
  • 奖罚分明 jiǎng fá fēnmíngthưởng phạt phân minh
  • 受罚 shòufábị phạt
  • 罚站 fázhànphạt đứng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

处分违法、违纪或犯错误的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

罚 + tân ngữ + động từ

Câu kiêm ngữ, người nào đó phạt ai phải làm một việc gì đó.

被 + 罚 + tân ngữ/động từ

Thể bị động, bị xử phạt một hình thức nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

罚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “罚” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1