Chuyển đến nội dung
不便

búbiàn

Hán Việt: BẤT TIỆN

HSK4

1Tính từ

  1. bất tiện
  2. không thuận tiện
  3. không tiện

Ví dụ

  1. 这里交通很不便。

    Zhèlǐ jiāotōng hěn búbiàn.

    Giao thông ở đây rất bất tiện.

  2. 下雨天出门多有不便。

    Xiàyǔtiān chūmén duō yǒu búbiàn.

    Ngày mưa ra ngoài có nhiều bất tiện.

  3. 给您带来不便,我们深感抱歉。

    Gěi nín dàilái búbiàn, wǒmen shēngǎn bàoqiàn.

    Mang lại bất tiện cho quý khách, chúng tôi vô cùng xin lỗi.

  4. 修路给大家的生活带来了很多不便。

    Xiūlù gěi dàjiā de shēnghuó dàilái le hěn duō búbiàn.

    Việc sửa đường đã mang lại nhiều bất tiện cho cuộc sống của mọi người.

  5. 商场电梯坏了,给顾客带来了很大不便。

    Shāngchǎng diàntī huài le, gěi gùkè dàilái le hěn dà búbiàn.

    Thang máy trung tâm thương mại bị hỏng gây ra nhiều bất tiện cho khách hàng.

2Phó từ

  1. không tiện (làm việc gì)

Ví dụ

  1. 这件事我不便多说。

    Zhè jiàn shì wǒ búbiàn duō shuō.

    Chuyện này tôi không tiện nói nhiều.

  2. 他现在正在开会,不便接听电话。

    Tā xiànzài zhèngzài kāihuì, búbiàn jiētīng diànhuà.

    Anh ấy hiện đang họp, không tiện nghe điện thoại.

  3. 这是私人秘密,我不便透露。

    Zhè shì sīrén mìmì, wǒ búbiàn tòulù.

    Đây là bí mật riêng tư, tôi không tiện tiết lộ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 交通不便 jiāotōng búbiàngiao thông bất tiện
  • 行动不便 xíngdòng búbiànđi lại bất tiện
  • 带来不便 dàilái búbiànmang lại bất tiện
  • 不便透露 búbiàn tòulùkhông tiện tiết lộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不方便;不适宜。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不便 + động từ

Không tiện làm việc gì do tế nhị hoặc lý do khách quan. VD: 我不便多问。– Tôi không tiện hỏi nhiều.

给 + ai + 带来不便

Mang lại bất tiện cho ai đó (thường dùng trong văn phong lịch sự). VD: 给您带来不便,请原谅。– Mang lại bất tiện cho ông, xin thứ lỗi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
便

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1