Chuyển đến nội dung
自然数自然數

zìránshù

Hán Việt: TỰ NHIÊN SỐ

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. số tự nhiên

Ví dụ

  1. 零和正整数统称为自然数。

    Líng hé zhèngzhèngshù tǒngchēng wéi zìránshù.Số không và các số nguyên dương được gọi chung là số tự nhiên.

  2. 数学老师正在教大家认识自然数。

    Shùxué lǎoshī zhèngzài jiāo dàjiā rènshi zìránshù.Thầy giáo dạy toán đang dạy mọi người làm quen với số tự nhiên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 连续自然数 liánxù zìránshùcác số tự nhiên liên tiếp
  • 正自然数 zhèngzìránshùsố tự nhiên dương
  • 自然数集 zìránshùjítập hợp số tự nhiên
  • 表示自然数 biǎoshì zìránshùbiểu thị số tự nhiên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用以表示物体个数的数,即非负整数(0, 1, 2, 3…)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

自然数 + 从……开始

biểu thị dãy số tự nhiên bắt đầu từ một mốc nhất định. VD: 自然数从零开始。– Số tự nhiên bắt đầu từ số 0.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

自
然
数

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1