Chuyển đến nội dung
质数質數

zhìshù

Hán Việt: CHẤT SỐ

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. số nguyên tố

Ví dụ

  1. 2是最小的质数。

    Èr shì zuìxiǎo de zhìshù.2 là số nguyên tố nhỏ nhất.

  2. 老师让我们找出一百以内的所有质数。

    Lǎoshī ràng wǒmen zhǎochū yībǎi yǐnèi de suǒyǒu zhìshù.Thầy giáo bảo chúng tôi tìm tất cả các số nguyên tố trong phạm vi 100.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 素数与质数 sùshù yǔ zhìshùsố nguyên tố và số nguyên tố (từ đồng nghĩa)
  • 连续质数 liánxù zhìshùcác số nguyên tố liên tiếp
  • 质数分布 zhìshù fēnbùsự phân bố số nguyên tố
  • 大质数 dà zhìshùsố nguyên tố lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

除了1和它本身以外,不能被其他自然数整除的大于1的自然数。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 是 + 质数

khẳng định một số A là số nguyên tố. VD: 7是一个质数。– 7 là một số nguyên tố.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

质
数

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1