Chuyển đến nội dung
艺术品藝術品

yìshùpǐn

Hán Việt: NGHỆ THUẬT PHẨM

Danh từ

HSK5Lượng từ: 件、批

1Danh từ

  1. tác phẩm nghệ thuật

Ví dụ

  1. 这幅字画是一件非常珍贵的艺术品。

    Zhè fú zìhuà shì yí jiàn fēicháng zhēnguì de yìshùpǐn.Bức thư họa này là một tác phẩm nghệ thuật vô cùng quý giá.

  2. 博物馆里收藏了许多古代艺术品。

    Bówùguǎn lǐ shōucáng le xǔduō gǔdài yìshùpǐn.Bảo tàng lưu trữ rất nhiều tác phẩm nghệ thuật cổ đại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 珍贵的艺术品 zhēnguì de yìshùpǐntác phẩm nghệ thuật quý giá
  • 古代艺术品 gǔdài yìshùpǐntác phẩm nghệ thuật cổ
  • 一件艺术品 yí jiàn yìshùpǐnmột tác phẩm nghệ thuật
  • 收藏艺术品 shōucáng yìshùpǐnsưu tầm tác phẩm nghệ thuật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

经过艺术加工、具有审美价值的物品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

件 + 艺术品

Lượng từ phổ biến nhất cho 艺术品 là 件. VD: 这是一件难得的艺术品。– Đây là một tác phẩm nghệ thuật hiếm có.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

艺
术
品

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1