Chuyển đến nội dung
花店

huādiàn

Hán Việt: HOA ĐIẾM

HSK3Lượng từ: 家、间

1Danh từ

  1. tiệm hoa
  2. cửa hàng hoa

Ví dụ

  1. 学校门口新开了一家花店。

    Xuéxiào ménkǒu xīn kāi le yī jiā huādiàn.

    Trước cổng trường mới mở một tiệm hoa.

  2. 情人节那天,花店的生意特别好。

    Qíngrénjié nà tiān, huādiàn de shēngyi tèbié hǎo.

    Ngày lễ Tình nhân, tiệm hoa buôn bán đắt khách lạ thường.

  3. 我想去花店买一束玫瑰送给妈妈。

    Wǒ xiǎng qù huādiàn mǎi yī shù méiguī sòng gěi māma.

    Tôi muốn đến tiệm hoa mua một bó hoa hồng tặng mẹ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一家花店 yī jiā huādiànmột tiệm hoa
  • 去花店 qù huādiànđi tiệm hoa
  • 开花店 kāi huādiànmở tiệm bán hoa
  • 鲜花店 xiānhuā diàncửa hàng hoa tươi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

出售鲜花、盆栽植物的商店。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/在 + 花店 + 买花

Đến hoặc ở tiệm hoa mua hoa. VD: 他去花店买了一束花。– Anh ấy đến cửa hàng hoa mua một bó hoa.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

花
店

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1