Chuyển đến nội dung
一口

yīkǒu

Hán Việt: NHẤT KHẨU

HSK4

1Danh từ

  1. một ngụm
  2. một miếng (lượng từ thức ăn, đồ uống)

Ví dụ

  1. 太热了,让我喝一口水。

    Tài rè le, ràng wǒ hē yīkǒu shuǐ.

    Nóng quá, để tôi uống một ngụm nước.

  2. 他咬了一口苹果,觉得很甜。

    Tā yǎo le yīkǒu píngguǒ, juéde hěn tián.

    Anh ấy cắn một miếng táo, thấy rất ngọt.

  3. 你一口饭都没吃,身体怎么受得了?

    Nǐ yīkǒu fàn dōu méi chī, shēntǐ zěnme shòudeliǎo?

    Cậu một miếng cơm cũng không ăn, cơ thể làm sao chịu nổi?

2Phó từ

  1. một mực
  2. nhất quyết (thường đi với động từ chỉ lời nói như từ chối, phủ nhận)

Ví dụ

  1. 他一口拒绝了对方的要求。

    Tā yīkǒu jùjué le duìfāng de yāoqiú.

    Anh ấy dứt khoát từ chối yêu cầu của đối phương.

  2. 面对质问,她一口咬定自己不知情。

    Miànduì zhìwèn, tā yīkǒu yǎodìng zìjǐ bù zhīqíng.

    Đối mặt với sự chất vấn, cô ấy một mực khẳng định mình không biết gì.

  3. 警方询问时,嫌疑人一口否认参与了盗窃。

    Jǐngfāng xúnwèn shí, xiányírén yīkǒu fǒurèn cānyù le dàoqiè.

    Khi cảnh sát thẩm vấn, nghi phạm nhất quyết phủ nhận việc tham gia trộm cắp.

3Tính từ

  1. chuẩn
  2. sành sỏi (thường dùng miêu tả phát âm ngôn ngữ)

Ví dụ

  1. 她说得一口流利的英语。

    Tā shuō de yīkǒu liúlì de Yīngyǔ.

    Cô ấy nói được một giọng tiếng Anh lưu loát.

  2. 这位外国朋友能讲一口地道的普通话。

    Zhè wèi wàiguó péngyou néng jiǎng yīkǒu dìdao de Pǔtōnghuà.

    Người bạn nước ngoài này có thể nói một giọng tiếng Phổ thông rất chuẩn.

  3. 他的一口京腔让人以为他是本地人。

    Tā de yīkǒu Jīngqiāng ràng rén yǐwéi tā shì běndì rén.

    Giọng Bắc Kinh chuẩn của anh ấy khiến người ta tưởng anh ấy là người bản địa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 喝一口 hē yīkǒuuống một ngụm
  • 吃一口 chī yīkǒuăn một miếng
  • 一口拒绝 yīkǒu jùjuémột mực từ chối
  • 一口流利的英语 yīkǒu liúlì de Yīngyǔtiếng Anh lưu loát
  • 一口气 yīkǒuqìmột hơi, liền một mạch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指一口食物或饮料;也表示全凭嘴说、断然;亦用来修饰说话的腔调口音。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一口 + 拒绝/答应/咬定/否认

dứt khoát làm điều gì (thường là từ chối, đồng ý, khẳng định). VD: 他一口答应了我的请求。– Anh ấy dứt khoát nhận lời yêu cầu của tôi.

说/讲 + 一口 + tính từ + danh từ (ngôn ngữ/tiếng)

nói được thứ tiếng/ngôn ngữ rất tốt, chuẩn. VD: 他讲一口地道的法语。– Anh ấy nói một giọng tiếng Pháp rất chuẩn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

一
口

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “一口” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1