Chuyển đến nội dung
蝙蝠

biānfú

Hán Việt: BIÊN BỨC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. con dơi

Ví dụ

  1. 山洞里住着成千上万只蝙蝠。

    Shāndòng lǐ zhùzhe chéng qiān shàng wàn zhī biānfú.Trong hang núi có hàng ngàn hàng vạn con dơi sinh sống.

  2. 蝙蝠通常在夜间出来活动。

    Biānfú tōngcháng zài yèjiān chūlai huódòng.Dơi thường ra ngoài hoạt động vào ban đêm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 蝙蝠侠 BiānfúxiáNgười Dơi (Batman)
  • 蝙蝠洞 biānfúdònghang dơi
  • 一只蝙蝠 yī zhī biānfúmột con dơi
  • 吸血蝙蝠 xīxuè biānfúdơi hút máu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

哺乳动物,头部和躯干像老鼠,前后肢和尾部之间有薄膜,多在夜间飞翔吃蚊、蛾等昆虫。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一只 + 蝙蝠

Lượng từ dùng cho '蝙蝠' thường là '只'. VD: 树上挂着一只蝙蝠。– Trên cây treo một con dơi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

蝙
蝠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1