Chuyển đến nội dung
议题議題

yìtí

Hán Việt: NGHỊ ĐỀ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、项

1Danh từ

  1. nghị trình
  2. chủ đề thảo luận
  3. đề tài nghị sự

Ví dụ

  1. 环境保护是本次会议的核心议题。

    Huánjìng bǎohù shì běncǐ huìyì de héxīn yìtí.Bảo vệ môi trường là chủ đề thảo luận cốt lõi của hội nghị lần này.

  2. 大家就这个议题展开了激烈的讨论。

    Dàjiā jiù zhège yìtí zhǎnkāi le jīliè de tǎolùn.Mọi người triển khai thảo luận sôi nổi về chủ đề này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 核心议题 héxīn yìtíchủ đề cốt lõi
  • 讨论议题 tǎolùn yìtíthảo luận nghị trình
  • 设立议题 shèlì yìtíthiết lập chủ đề nghị sự
  • 重大议题 zhòngdà yìtíđề tài quan trọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

讨论或争辩的问题或题目。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

围绕 / 就 + 议题 + 展开讨论 (研究)

Xoay quanh hoặc bàn luận về một chủ đề thảo luận nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

议
题

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1