1Động từ
- thiết lập
- cài đặt
- quy định
Ví dụ
Nǐ kěyǐ zài shǒujī shang shèdìng nàozhōng.
Bạn có thể cài đặt báo thức trên điện thoại.
Qǐyè yīnggāi wèi yuángōng shèdìng míngquè de gōngzuò mùbiāo.
Doanh nghiệp nên thiết lập mục tiêu công việc rõ ràng cho nhân viên.
Zhè bù xiǎoshuō de bèijǐng shèdìng zài wèilái shìjiè.
Bối cảnh của cuốn tiểu thuyết này được thiết lập ở thế giới tương lai.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
拟定并确定;设置。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
设定 + 为……
cài đặt/thiết lập thành cái gì. VD: 请将温度设定为26度。– Xin hãy cài đặt nhiệt độ thành 26 độ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
