Chuyển đến nội dung
认得認得

rènde

Hán Việt: NHẬN ĐẮC

Động từ

HSK3

1Động từ

  1. nhận biết
  2. nhận ra
  3. quen biết
  4. nhận ra, biết (mặt)

Ví dụ

  1. 你还认得他吗?

    Nǐ hái rènde tā ma?Bạn còn nhận ra anh ấy không?

  2. 我不认得这个汉字。

    Wǒ bú rènde zhè ge hànzì.Tôi không nhận biết được chữ Hán này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 认得路 rènde lùnhận biết đường
  • 认得字 rènde zìbiết chữ
  • 不认得 bú rèndekhông nhận ra

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

辨认出;认识。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

认得 / 不认得 + người/vật

Dùng để chỉ khả năng nhận biết hoặc nhớ ra một đối tượng nào đó. VD: 你认得回家的路吗?– Cậu có nhận biết đường về nhà không?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

认
得

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1