1Động từ
- khiếu nại
- phàn nàn
- tố cáo
Ví dụ
Gùkè xiàng jīnglǐ tóusù le fúwù tàidu wèntí.
Khách hàng đã khiếu nại với người quản lý về thái độ phục vụ.
Rúguǒ nǐ duì jiéguǒ bù mǎnyì, kěyǐ xiàng xiāngguān bùmén tóusù.
Nếu bạn không hài lòng với kết quả, có thể khiếu nại lên ban ngành liên quan.
Zhè jiā cānguǎn yīn shípǐn wèishēng wèntí jīngcháng bèi gùkè tóusù.
Nhà hàng này thường xuyên bị thực khách phàn nàn vì vấn đề vệ sinh thực phẩm.
2Danh từ
- đơn khiếu nại
- vụ khiếu nại
Ví dụ
Wǒmen shōudào le xǔduō xiāofèizhě de tóusù.
Chúng tôi đã nhận được nhiều khiếu nại từ người tiêu dùng.
Kèfù bùmén zhèngzài chǔlǐ zhè qǐ tóusù.
Bộ phận chăm sóc khách hàng đang xử lý vụ khiếu nại này.
Gōngsī shèlì le zhuānmén de tóusù qúdào.
Công ty đã thiết lập một kênh khiếu nại chuyên biệt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
向有关部门或机构申诉、反映问题。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向……投诉
Khiếu nại với đối tượng nào hoặc cơ quan nào.
因……被投诉
Bị khiếu nại vì lý do gì.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
