1Danh từ
- danh từ (từ loại chỉ người, vật, địa danh, khái niệm)
Ví dụ
Zài Hànyǔ zhōng, “shū” hé “shuǐ” dōu shì míngcí.
Trong tiếng Hán, "sách" và "nước" đều là danh từ.
Zhège jùzi de zhǔyǔ tōngcháng shì yí gè míngcí.
Chủ ngữ của câu này thường là một danh từ.
Nǐ néng zhǎochū zhè duàn huà lǐ de suǒyǒu míngcí ma?
Bạn có thể tìm ra tất cả danh từ trong đoạn văn này không?
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示人或事物名称的词。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
名词 + 作 + 成分
Danh từ làm thành phần gì trong câu. VD: 名词作主语。– Danh từ làm chủ ngữ.
一 + Lượng từ + 名词 / 一点儿 (+ 名词) + 也 / 都 + 不 / 没 + Động từ / Tính từ
Cấu trúc dùng để biểu thị sự phủ định hoàn toàn (không hề, một chút cũng không). Khi vị ngữ là động từ, danh từ tân ngữ được chuyển lên trước và đi cùng '一 + lượng từ' hoặc '一点儿'. Khi vị ngữ là tính từ, thường dùng '一点儿也/都 + 不/没 + Tính từ'.
这个假期我一点儿也不忙。 – Kỳ nghỉ này tôi chẳng bận chút nào.
他一次马也没骑过。 – Anh ấy chưa cưỡi ngựa lần nào cả.
Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
