Chuyển đến nội dung
名词名詞

míngcí

Hán Việt: DANH TỪ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. danh từ (từ loại chỉ người, vật, địa danh, khái niệm)

Ví dụ

  1. 在汉语中,“书”和“水”都是名词。

    Zài Hànyǔ zhōng, “shū” hé “shuǐ” dōu shì míngcí.

    Trong tiếng Hán, "sách" và "nước" đều là danh từ.

  2. 这个句子的主语通常是一个名词。

    Zhège jùzi de zhǔyǔ tōngcháng shì yí gè míngcí.

    Chủ ngữ của câu này thường là một danh từ.

  3. 你能找出这段话里的所有名词吗?

    Nǐ néng zhǎochū zhè duàn huà lǐ de suǒyǒu míngcí ma?

    Bạn có thể tìm ra tất cả danh từ trong đoạn văn này không?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 专有名词 zhuānyǒu míngcídanh từ riêng
  • 抽象名词 chōuxiàng míngcídanh từ trừu tượng
  • 可数名词 kěshǔ míngcídanh từ đếm được
  • 名词短语 míngcí duǎnyǔcụm danh từ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示人或事物名称的词。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

名词 + 作 + 成分

Danh từ làm thành phần gì trong câu. VD: 名词作主语。– Danh từ làm chủ ngữ.

一 + Lượng từ + 名词 / 一点儿 (+ 名词) + 也 / 都 + 不 / 没 + Động từ / Tính từ

Cấu trúc dùng để biểu thị sự phủ định hoàn toàn (không hề, một chút cũng không). Khi vị ngữ là động từ, danh từ tân ngữ được chuyển lên trước và đi cùng '一 + lượng từ' hoặc '一点儿'. Khi vị ngữ là tính từ, thường dùng '一点儿也/都 + 不/没 + Tính từ'.

这个假期我一点儿也不忙。 – Kỳ nghỉ này tôi chẳng bận chút nào.

他一次马也没骑过。 – Anh ấy chưa cưỡi ngựa lần nào cả.

Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

名
词

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1