Chuyển đến nội dung
试卷試卷

shìjuàn

Hán Việt: THÍ QUYỂN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 份、张

1Danh từ

  1. bài thi
  2. đề thi
  3. giấy thi

Ví dụ

  1. 老师正在认真批改试卷。

    Lǎoshī zhèngzài rènzhēn pīgǎi shìjuàn.Thầy giáo đang cẩn thận chấm bài thi.

  2. 考试结束后,请把试卷交上来。

    Kǎoshì jiéshù hòu, qǐng bǎ shìjuàn jiāo shànglái.Sau khi thi xong, xin hãy nộp bài thi lên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 批改试卷 pīgǎi shìjuànchấm bài thi
  • 发试卷 fā shìjuànphát đề thi/bài thi
  • 交试卷 jiāo shìjuànnộp bài thi
  • 一份试卷 yí fèn shìjuànmột bài thi/đề thi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

考试用的卷子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

批改 / 发 / 交 + 试卷

Kết hợp làm tân ngữ cho các động từ liên quan đến hoạt động thi cử. VD: 请大家按时交试卷。– Mời mọi người nộp bài thi đúng giờ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

试
卷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1