Chuyển đến nội dung
身边身邊

shēnbiān

Hán Việt: THÂN BIÊN

HSK3

1Danh từ

  1. bên cạnh
  2. bên mình
  3. bên người
  4. bên cạnh, bên mình

Ví dụ

  1. 他出门时总把手机带在身边。

    Tā chūmén shí zǒng bǎ shǒujī dài zài shēnbiān.

    Anh ấy khi ra ngoài luôn mang theo điện thoại bên mình.

  2. 有你在身边,我觉得很安心。

    Yǒu nǐ zài shēnbiān, wǒ juéde hěn ānxīn.

    Có bạn ở bên cạnh, tôi cảm thấy rất yên tâm.

  3. 我们应该关心身边的朋友。

    Wǒmen yīnggāi guānxīn shēnbiān de péngyou.

    Chúng ta nên quan tâm đến bạn bè xung quanh mình.

  4. 父母年纪大了,总希望子女能在身边。

    Fùmǔ niánjì dà le, zǒng xīwàng zǐnǚ néng zài shēnbiān.

    Cha mẹ già rồi, lúc nào cũng mong con cái ở bên cạnh.

  5. 有朋友在身边,我感觉很安心。

    Yǒu péngyou zài shēnbiān, wǒ gǎnjué hěn ānxīn.

    Có bạn bè ở bên cạnh, tôi cảm thấy rất yên tâm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 在身边 zài shēnbiānở bên cạnh
  • 带在身边 dài zài shēnbiānmang theo bên mình
  • 身边的人 shēnbiān de rénngười bên cạnh
  • 留在身边 liú zài shēnbiāngiữ ở bên mình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

身体旁边;指在生活或工作中所处的附近。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + (ai) + 身边

ở bên cạnh ai. VD: 我想一直留在你身边。– Tôi muốn mãi ở bên cạnh bạn.

把 + vật + 带在身边

mang vật gì theo bên mình. VD: 出门要记得把护照带在身边。– Đi ra ngoài nhớ mang theo hộ chiếu bên mình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

身
边

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1