Chuyển đến nội dung
一点儿一點兒

yìdiǎnr · yīdiǎnr

Hán Việt: NHẤT ĐIỂM NHI

Số lượng từ

HSK1

yìdiǎnr NHẤT ĐIỂM NHI

1Số lượng từ

  1. một chút
  2. một ít
  3. một chút, một ít

Ví dụ

  1. 我想喝一点儿水。

    Tôi muốn uống một chút nước.

  2. 我只会说一点儿汉语。

    Wǒ zhǐ huì shuō yìdiǎnr hànyǔ.Tôi chỉ biết nói một chút tiếng Hán.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吃一点儿 chī yìdiǎnrăn một chút
  • 喝一点儿 hē yìdiǎnruống một chút
  • 懂一点儿 dǒng yìdiǎnrhiểu một chút
  • 一点儿钱 yìdiǎnr qiánmột ít tiền
  • 一点儿也不 yìdiǎnr yě bùmột chút cũng không

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示数量少或程度轻。

Ghi chú: Cụm số lượng nhỏ.

yīdiǎnr NHẤT ĐIỂM NHI

2Số lượng từ

  1. một chút, một ít

Ví dụ

  1. 请喝一点儿茶。

    Qǐng hē yīdiǎnr chá.Mời uống một chút trà.

  2. 我会说一点儿汉语。

    Wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ.Tôi biết nói một chút tiếng Trung.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吃一点儿 chī yìdiǎnrăn một ít
  • 买一点儿 mǎi yìdiǎnrmua một ít
  • 快一点儿 kuài yìdiǎnrnhanh hơn một chút
  • 大一点儿 dà yìdiǎnrto hơn một chút
  • 一点儿也不 yìdiǎnr yě bùmột chút cũng không

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示数量少、程度轻或时间短。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

động từ + 一点儿 + danh từ

Diễn tả số lượng ít của sự vật sau động từ. VD: 给我倒一点儿水。– Rót cho tôi một chút nước.

一点儿 + 也 / 都 + 不 / 没……

Biểu thị sự phủ định hoàn toàn, 'một chút cũng không...'. VD: 我一点儿都不累。– Tôi không mệt chút nào.

tính từ + 一点儿

Đặt sau tính từ để biểu thị sự so sánh nhẹ hoặc mong muốn mức độ thay đổi nhỏ. VD: 请你走慢一点儿。– Xin bạn đi chậm lại một chút.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

一
点
儿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1