Chuyển đến nội dung
遗失遺失

yíshī

Hán Việt: DI THẤT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đánh rơi
  2. làm mất
  3. thất lạc

Ví dụ

  1. 如果不慎遗失护照,请立即与使馆联系。

    Rúguǒ búshèn yíshī hùzhào, qǐng lìjí yǔ shǐguǎn liánxì.Nếu bất cẩn làm mất hộ chiếu, vui lòng liên hệ ngay với đại sứ quán.

  2. 他在出租车上遗失了一个黑色公文包。

    Tā zài chūzūchē shang yíshī le yí ge hēisè gōngwénbāo.Anh ấy đã đánh rơi một chiếc cặp tài liệu màu đen trên taxi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 遗失物品 yíshī wùpǐnđồ đạc thất lạc
  • 遗失声明 yíshī shēngmíngthông báo mất giấy tờ
  • 不慎遗失 búshèn yíshībất cẩn làm mất
  • 遗失证件 yíshī zhèngjiànlàm rơi giấy tờ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由于疏忽丢掉;遗落丢失。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

遗失 + tân ngữ (giấy tờ/tài sản)

Động từ mang tân ngữ chỉ đồ vật, giấy tờ quan trọng bị rơi mất do sơ ý.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

遗
失

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1