Chuyển đến nội dung
重力

zhònglì

Hán Việt: TRỌNG LỰC

Danh từ

HSK5Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. trọng lực
  2. sức hút của Trái Đất

Ví dụ

  1. 物体由于受到重力作用而下落。

    Wùtǐ yóuyú shòudào zhònglì zuòyòng ér xiàluò.Vật thể rơi xuống do chịu tác dụng của trọng lực.

  2. 太空中没有重力,宇航员都是漂浮着的。

    Tàikōng zhōng méiyǒu zhònglì, yǔhángyuán dōu shì piāofú zhe de.Trong vũ trụ không có trọng lực, các phi hành gia đều lơ lửng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 重力加速度 zhònglì jiāsùdùgia tốc trọng trường
  • 重力作用 zhònglì zuòyòngtác dụng của trọng lực
  • 克服重力 kèfú zhònglìkhắc phục trọng lực
  • 地球重力 dìqiú zhònglìtrọng lực Trái Đất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

地球或其他天体对物体的吸引力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

受 / 受到 + 重力 + (的作用)

Biểu thị vật thể chịu tác động bởi trọng lực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

重
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1