Chuyển đến nội dung
销毁銷毀

xiāohuǐ

Hán Việt: TIÊU HỦY

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. tiêu hủy
  2. phá hủy

Ví dụ

  1. 这些机密文件必须立刻销毁。

    Zhèxiē jīmì wénjiàn bìxū lìkè xiāohuǐ.Những tài liệu tuyệt mật này phải được tiêu hủy ngay lập tức.

  2. 警方销毁了一批查获的假冒伪劣商品。

    Jǐngfāng xiāohuǐ le yí pī cháhuò de jiǎmào wěiliè shāngpǐn.Cảnh sát đã tiêu hủy một lô hàng giả hàng nhái bị thu giữ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 销毁证据 xiāohuǐ zhèngjùtiêu hủy chứng cứ
  • 销毁文件 xiāohuǐ wénjiànhủy tài liệu
  • 集中销毁 jízhōng xiāohuǐtiêu hủy tập trung
  • 秘密销毁 mìmì xiāohuǐtiêu hủy bí mật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

熔化毁弃;烧毁或破坏使其彻底毁灭。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + đối tượng + 销毁

dùng trong câu chữ 把 để nhấn mạnh việc triệt hạ, tiêu hủy hoàn toàn một vật thể nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

销
毁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1