1Phó từ
- xem ra
- dường như
Ví dụ
2Động từ
- xem ra, có vẻ như
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
从表面现象粗略判断。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
看来 + phân câu phán đoán
Đứng đầu câu hoặc vế câu biểu thị suy đoán từ tình hình thực tế. VD: 看来他不知道这件事。 – Xem ra anh ấy không biết việc này.
看来 + Mệnh đề kết luận
Cụm từ cố định '看来' đặt ở đầu câu hoặc vế câu, đứng trước một nhận xét/kết luận, dùng để diễn tả suy đoán hoặc phân tích của người nói về tình hình sau khi đã quan sát, cân nhắc thực tế (nghĩa là: 'xem ra', 'có vẻ như').
看来我没办法解决这个问题。 – Xem ra tôi không có cách nào giải quyết vấn đề này rồi.
这么晚了,看来他今天不会来了。 – Muộn thế này rồi, xem ra hôm nay anh ấy không đến nữa đâu.
Bài học: HSK3 · 公司里的一天 – Một ngày ở công ty
在……看来
Cụm cố định "在……看来" dùng để biểu thị quan điểm, góc nhìn hoặc cách đánh giá của một cá nhân hay một tập thể nào đó đối với sự vật, sự việc (tương đương với "theo...", "đối với... mà nói", "trong mắt..."). Thành phần đứng giữa thường là đại từ hoặc danh từ chỉ người.
在我看来,每天运动对身体很好。 – Theo tôi, ngày nào cũng vận động rất tốt cho sức khỏe.
在同学们看来,她学习非常认真。 – Trong mắt các bạn học, cô ấy học hành rất chăm chỉ.
Bài học: HSK3 · 两条河的故事 – Chuyện về hai dòng sông
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
