Chuyển đến nội dung
看来看來

kànlái

Hán Việt: KHÁN LAI

Phó từĐộng từ

HSK3

1Phó từ

  1. xem ra
  2. dường như

Ví dụ

  1. 天阴了,看来要下雨。

    Tiān yīn le, kànlái yào xià yǔ.Trời u ám rồi, xem ra sắp mưa.

  2. 他一直没回复,看来今天不来了。

    Tā yìzhí méi huífù, kànlái jīntiān bù lái le.Anh ấy mãi không trả lời, xem ra hôm nay không đến rồi.

2Động từ

  1. xem ra, có vẻ như

Ví dụ

  1. 看来今天不会下雨了。

    Kànlái jīntiān bú huì xià yǔ le.Xem ra hôm nay trời không mưa đâu.

  2. 看来我没办法解决这个问题。

    Kànlai wǒ méi bànfǎ jiějué zhè ge wèntí.Xem ra tôi không có cách nào giải quyết vấn đề này rồi.

    Trong bài: HSK3 · 公司里的一天 – Một ngày ở công ty

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 看来是这样 kànlái shì zhèyàngxem ra là vậy
  • 现在看来 xiànzài kànláihiện nay nhìn nhận / xem ra
  • 这么看来 zhème kànláixem ra như vậy thì

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

从表面现象粗略判断。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

看来 + phân câu phán đoán

Đứng đầu câu hoặc vế câu biểu thị suy đoán từ tình hình thực tế. VD: 看来他不知道这件事。 – Xem ra anh ấy không biết việc này.

看来 + Mệnh đề kết luận

Cụm từ cố định '看来' đặt ở đầu câu hoặc vế câu, đứng trước một nhận xét/kết luận, dùng để diễn tả suy đoán hoặc phân tích của người nói về tình hình sau khi đã quan sát, cân nhắc thực tế (nghĩa là: 'xem ra', 'có vẻ như').

看来我没办法解决这个问题。 – Xem ra tôi không có cách nào giải quyết vấn đề này rồi.

这么晚了,看来他今天不会来了。 – Muộn thế này rồi, xem ra hôm nay anh ấy không đến nữa đâu.

Bài học: HSK3 · 公司里的一天 – Một ngày ở công ty

在……看来

Cụm cố định "在……看来" dùng để biểu thị quan điểm, góc nhìn hoặc cách đánh giá của một cá nhân hay một tập thể nào đó đối với sự vật, sự việc (tương đương với "theo...", "đối với... mà nói", "trong mắt..."). Thành phần đứng giữa thường là đại từ hoặc danh từ chỉ người.

在我看来,每天运动对身体很好。 – Theo tôi, ngày nào cũng vận động rất tốt cho sức khỏe.

在同学们看来,她学习非常认真。 – Trong mắt các bạn học, cô ấy học hành rất chăm chỉ.

Bài học: HSK3 · 两条河的故事 – Chuyện về hai dòng sông

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

看
来

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1