1Động từ
- ngăn
- chắn
- cản
Ví dụ
2Danh từ
- số (xe)
- nấc
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
阻拦;遮蔽;排挡。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
挡住 + Tân ngữ
chắn lại, che khuất hoặc ngăn cản đối tượng nào đó. VD: 窗帘挡住了光线。– Rèm cửa đã chắn ánh sáng.
为 + tân ngữ + 挡 + danh từ
chắn/đỡ cái gì cho ai. VD: 他为我挡住了风。– Anh ấy chắn gió cho tôi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “挡” 6
- 阻挡zǔdǎng TRỞ ĐẢNGngăn cản; ngăn chặn; chặn đứngHSK6
- 抵挡dǐdǎng ĐỂ ĐẢNGngăn cản; chống đỡ; chống lạiHSK7–9
- 遮挡zhēdǎng GIÀ ĐẢNGche chắn; ngăn chặn; vật che chắnHSK7–9
- 书挡shūdǎng THƯ ĐẢNGcái chặn sách; thanh chặn sách
- 后挡板hòudǎngbǎn HẬU ĐẢNG BẢNcốp sau; bửng sau xe; tấm chắn phía sauHSK6
- 挡泥板dǎngníbǎntấm chắn bùn; vè chắn bùn (xe đạp, xe máy, ô tô)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
